
Máy Dán Nhãn Mặt Phẳng Tự Động Hoàn Toàn (T113)
Máy dán nhãn mặt phẳng trên tự động tốc độ cao (40–200 sp/phút) cho hộp giấy, túi, nắp hộp mỹ phẩm và linh kiện nhựa; cơ cấu miết nhãn thay thế linh hoạt cho cả bề mặt gồ ghề nhẹ.


Đầu máy dán nhãn mặt trên, mặt bên và khung cổng (gantry) lắp ghép trực tiếp vào băng tải hoặc máy phun date có sẵn của nhà máy.
Đầu Dán Nhãn Tích Hợp Dây Chuyền Sản Xuất from Dongguan Henglitong Automation (HLT) operates at 40–300 pcs/min with positioning accuracy of ±1.0mm. Designed for Existing Conveyor Lines, Inkjet Coding Belts, Gantry Over-Belt Lines, Carton Erecting/Sealing Lines, supporting standalone operation or PLC conveyor integration.


Máy dán nhãn mặt phẳng trên tự động tốc độ cao (40–200 sp/phút) cho hộp giấy, túi, nắp hộp mỹ phẩm và linh kiện nhựa; cơ cấu miết nhãn thay thế linh hoạt cho cả bề mặt gồ ghề nhẹ.

Hệ thống in và dán nhãn trực tuyến điều khiển PLC giao tiếp thời gian thực với máy quét mã vạch, cân kiểm tra và cơ sở dữ liệu ERP/WMS/WCS qua ODBC/XML; độ phân giải 200/300/600 dpi.

Đầu máy dán nhãn mặt bên dạng mô-đun (40–200 sp/phút) lắp đặt trực tiếp cạnh băng tải có sẵn của nhà máy, máy dán thùng carton hoặc dây chuyền chiết rót.

Đầu máy dán nhãn mặt trên tốc độ cao (40–300 sp/phút) lắp đặt phía trên băng tải hiện hữu của nhà máy để dán nhãn decal, màng bảo vệ, mã vạch và mã QR tự động.
| Mã Model | Độ Chính Xác Dán Nhãn | Tốc Độ Dán Nhãn | Kích Thước Sản Phẩm Áp Dụng | Kích Thước Nhãn Áp Dụng |
|---|---|---|---|---|
| T113 | ±0.5–1mm (excluding product & label tolerances) | 40–200 pcs/min (related to product & label size) | L: 40–400mm | W: 30–200mm | H: 0.2–150mm | Length: 20–250mm | Width: 20–150mm |
| T-120 | ±2mm (online print-and-apply tolerance) | 10–25 pcs/min | Print Speed: up to 254 mm/s | Cartons, Boxes, Pallets, Bags & Cylindrical Containers on Conveyor | Print & Apply Range: Width 40–120mm | Length 40–200mm |
| T512 | ±1mm (excluding product & label tolerances) | 40–200 pcs/min (related to conveyor & label size) | L: 40–400mm | W: 30–500mm | H: 60–380mm | Length: 10–250mm | Width: 10–175mm |
| T511 | ±1mm (excluding product & label tolerances) | 40–300 pcs/min (related to conveyor & label size) | L: 40–400mm | W: 30–500mm | H: 60–380mm | Length: 10–250mm | Width: 10–175mm |
Hãy cho chúng tôi biết kích thước sản phẩm và nhãn của bạn. Kỹ sư sẽ phản hồi trong vòng 12 giờ kèm tư vấn model và báo giá chi tiết.