
Máy Dán Nhãn Lăn Miết Bán Tự Động (T312)
Ứng dụng phương pháp lăn miết ổn định với mọi kích thước nhãn; dán nhãn màng trong suốt hoàn toàn không bọt khí trên mặt phẳng trên, mặt cong và mặt lõm với độ chính xác ±0.5mm.


Dòng máy nhỏ gọn dễ vận hành cho chai tròn, mặt phẳng, lọ lục giác/đa giác 360° và dán 2 mặt, lý tưởng cho sản xuất đa mã hàng.
Dòng Máy Dán Nhãn Bán Tự Động from Dongguan Henglitong Automation (HLT) operates at 15–30 pcs/min with positioning accuracy of ±0.5mm. Designed for Small-Batch Craft Wine & Food, Hexagonal & Prismatic Jars, Cosmetic Flat Bottles, Multi-SKU Trial Production, supporting standalone operation or PLC conveyor integration.


Ứng dụng phương pháp lăn miết ổn định với mọi kích thước nhãn; dán nhãn màng trong suốt hoàn toàn không bọt khí trên mặt phẳng trên, mặt cong và mặt lõm với độ chính xác ±0.5mm.

Máy dán nhãn đa năng cho chai dẹt, chai tròn, chai vuông, hũ lục giác, chai côn, lọ đa giác và chai dị hình, phẳng mịn không bọt khí với độ chính xác ±0.5mm.

Chuyên dụng cho chai lọ hình trụ và chai tròn hơi côn (Ø15–100mm), hỗ trợ dán toàn vòng/nửa vòng, dán nhãn đôi mặt trước-sau tùy chỉnh khoảng cách, tùy chọn cảm biến định vị và in date.

Máy dán nhãn tự động để bàn có băng tải nhỏ gọn (1200×650×750mm, 20–100 sp/phút) cho chai tròn, vuông và lục giác; tiết kiệm diện tích xưởng nhưng vẫn đạt năng suất tự động.
| Mã Model | Độ Chính Xác Dán Nhãn | Tốc Độ Dán Nhãn | Kích Thước Sản Phẩm Áp Dụng | Kích Thước Nhãn Áp Dụng |
|---|---|---|---|---|
| T312 | ±0.5mm (excluding product & label tolerances) | 15–30 pcs/min (related to product & label size) | L: 20–200mm | W: 20–180mm | H: 5–130mm | Length: 15–300mm | Backing Width: 15–150mm |
| T316 | ±0.5mm (excluding product & label tolerances) | 15–30 pcs/min (related to product & label size) | L: 20–200mm | W: 20–180mm | H: 5–130mm | Length: 15–300mm | Backing Width: 15–150mm |
| T413 | ±0.5mm (excluding product & label tolerances) | 15–30 pcs/min (related to product & label size) | Diameter: Ø15mm – Ø100mm | Length: 20–200mm | Backing Width: 10–180mm |
| T213 | ±1mm (excluding product & label tolerances) | 20–100 pcs/min (related to product & label size) | Diameter: Ø25mm – Ø100mm (customizable) | Length: 20–200mm | Width: 20–150mm |
Hãy cho chúng tôi biết kích thước sản phẩm và nhãn của bạn. Kỹ sư sẽ phản hồi trong vòng 12 giờ kèm tư vấn model và báo giá chi tiết.